一手獨拍 yī shǒu dú pāi · nhất thủ độc phách Hán Việt: nhất thủ độc phách · Pinyin: yī shǒu dú pāi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 手 (thủ) + 獨 (độc) + 拍 (phách)Pinyinyī shǒu dú pāiHán Việtnhất thủ độc pháchCấu tạo一 + 手 + 獨 + 拍 · nhất + thủ + độc + phách nghĩa thành phần: nhất + thủ + độc + phách