一手硬一手軟

nhất thủ ngạnh nhất thủ nhuyễn

Hán Việt: nhất thủ ngạnh nhất thủ nhuyễn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thủ) + (ngạnh) + (nhất) + (thủ) + (nhuyễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一手硬一手軟 ī shǒu yìng yī shǒu ruǎn f.e. promote one thing and neglect another thing at the same time