一手託天 yī shǒu tuō tiān · nhất thủ thác thiên Hán Việt: nhất thủ thác thiên · Pinyin: yī shǒu tuō tiān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 手 (thủ) + 託 (thác) + 天 (thiên)Pinyinyī shǒu tuō tiānHán Việtnhất thủ thác thiênCấu tạo一 + 手 + 託 + 天 · nhất + thủ + thác + thiên nghĩa thành phần: nhất + thủ + thác + thiên