一手造成
nhất thủ tạo thành
Hán Việt: nhất thủ tạo thành
Tổng quan
một tay tạo thành
Nghĩa
Việt
- Cihui một tay tạo thành
Eng
- Cihui 一手造成 īshǒuzàochéng f.e. be solely responsible for (a bad situation, etc.)
Hán Việt: nhất thủ tạo thành
một tay tạo thành