一手障天
nhất thủ chướng thiên
Hán Việt: nhất thủ chướng thiên · Pinyin: yī shǒu zhàng tiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一手遮天」。見「一手遮天」條。01.清.錢謙益〈文林郎陝西道監察御史李君墓誌銘〉:「讒夫高張,欲以一手障天,無人臣禮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一只手把天遮住。形容依仗权势,玩弄手段,蒙蔽群众。