一紮腳兒

yī zā jiǎo ér nhất trát cước nhi

Hán Việt: nhất trát cước nhi · Pinyin: yī zā jiǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trát) + (cước) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言一落脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言一落脚。