一打三反

nhất đả tam phản

Hán Việt: nhất đả tam phản

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đả) + (tam) + (phản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一打三反 īdǎsānfǎn f.e. <PRC> one thing to attack and three things to oppose (1969-1970)