一掃而盡

yī sǎo ér jìn nhất tảo nhi tận

Hán Việt: nhất tảo nhi tận · Pinyin: yī sǎo ér jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tảo) + (nhi) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一下子便扫除干净。比喻彻底清除干净。