一把好手

yī bǎ hǎo shǒu nhất bả hảo thủ

Hán Việt: nhất bả hảo thủ · Pinyin: yī bǎ hǎo shǒu

Tổng quan

chuyên gia | rất giỏi

Cấu tạo: (nhất) + (bả) + (hảo) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên gia | rất giỏi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一把手➋。

Eng

  • CC-CEDICT expert|dab hand
  • Cihui expert; dab hand