一把子人

nhất bả tử nhân

Hán Việt: nhất bả tử nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bả) + (tử) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一把子人 ībǎzi rén n. <topo.> a group of people; a group of sworn brothers