一把扇子 nhất bả phiến tử Hán Việt: nhất bả phiến tử Tổng quan Một cây quạt Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 扇 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtnhất bả phiến tửCấu tạo一 + 把 + 扇 + 子 · nhất + bả + phiến + tử nghĩa thành phần: nhất + bả + phiến + tử Nghĩa ViệtCihui Một cây quạt