一把抓住 nhất bả trảo trụ Hán Việt: nhất bả trảo trụ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)Hán Việtnhất bả trảo trụCấu tạo一 + 把 + 抓 + 住 · nhất + bả + trảo + trụ nghĩa thành phần: nhất + bả + trảo + trụ Nghĩa EngCihui 一把抓住 ī bǎ zhuāzhù v.p. take/grab hold of