一把鉗子 nhất bả kiềm tử Hán Việt: nhất bả kiềm tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 鉗 (kiềm) + 子 (tử)Hán Việtnhất bả kiềm tửCấu tạo一 + 把 + 鉗 + 子 · nhất + bả + kiềm + tử nghĩa thành phần: nhất + bả + kiềm + tử