一抓就靈 nhất trảo tựu linh Hán Việt: nhất trảo tựu linh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 抓 (trảo) + 就 (tựu) + 靈 (linh)Hán Việtnhất trảo tựu linhCấu tạo一 + 抓 + 就 + 靈 · nhất + trảo + tựu + linh nghĩa thành phần: nhất + trảo + tựu + linh Nghĩa EngCihui 一抓就靈 īzhuājiùlíng f.e. Once (sth. is) grasped, all problems can be solved.