一抔之土 yī póu zhī tǔ · nhất bồi chi thổ Hán Việt: nhất bồi chi thổ · Pinyin: yī póu zhī tǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 抔 (bồi) + 之 (chi) + 土 (thổ)Pinyinyī póu zhī tǔHán Việtnhất bồi chi thổCấu tạo一 + 抔 + 之 + 土 · nhất + bồi + chi + thổ nghĩa thành phần: nhất + bồi + chi + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一抔:一捧。一捧黄土。借指坟墓。