一抱之量 nhất bão chi lượng Hán Việt: nhất bão chi lượng Tổng quan ôm (đầy) Cấu tạo: 一 (nhất) + 抱 (bão) + 之 (chi) + 量 (lượng)Hán Việtnhất bão chi lượngCấu tạo一 + 抱 + 之 + 量 · nhất + bão + chi + lượng nghĩa thành phần: nhất + bão + chi + lượng Nghĩa ViệtCihui ôm (đầy)