一抹到底 yī mǒ dào dǐ · nhất mạt đáo để Hán Việt: nhất mạt đáo để · Pinyin: yī mǒ dào dǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 抹 (mạt) + 到 (đáo) + 底 (để)Pinyinyī mǒ dào dǐHán Việtnhất mạt đáo đểCấu tạo一 + 抹 + 到 + 底 · nhất + mạt + đáo + để nghĩa thành phần: nhất + mạt + đáo + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓全部抹掉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓全部抹掉。