一拍一吻縫
nhất phách nhất vẫn phùng
Hán Việt: nhất phách nhất vẫn phùng · Pinyin: yī pāi yī wěn fèng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 拍 (phách) + 一 (nhất) + 吻 (vẫn) + 縫 (phùng)
Hán Việt: nhất phách nhất vẫn phùng · Pinyin: yī pāi yī wěn fèng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 拍 (phách) + 一 (nhất) + 吻 (vẫn) + 縫 (phùng)