一拍兩散
nhất phách lưỡng tán
Hán Việt: nhất phách lưỡng tán · Pinyin: yī pāi liǎng sàn
Tổng quan
(thành ngữ) (vợ chồng hoặc đối tác kinh doanh) chia tay | tách rời
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) (vợ chồng hoặc đối tác kinh doanh) chia tay | tách rời
Eng
- CC-CEDICT (idiom) (of marriage or business partners) to break up; to separate
- Cihui (idiom) (of marriage or business partners) to break up; to separate