一擁而上

yī yōng ér shàng nhất ủng nhi thượng

Hán Việt: nhất ủng nhi thượng · Pinyin: yī yōng ér shàng

Tổng quan

ùa lại | xúm lại (để xem)

Cấu tạo: (nhất) + (ủng) + (nhi) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùa lại | xúm lại (để xem)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一下子全都围上去。形容周围的人同时向一个目标猛挤过去。

Eng

  • CC-CEDICT to swarm around|flocking (to see)
  • Cihui 一擁而上 īyōng'érshàng f.e. 1. rush forward 2. rush up in a crowd