一擁而入
nhất ủng nhi nhập
Hán Việt: nhất ủng nhi nhập · Pinyin: yī yōng ér rù
Tổng quan
ùa vào (người, v.v.) (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui ùa vào (người, v.v.) (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拥:拥挤。一下子全都拥了进去,挤了进去。
- Tân Hoa Tự Điển 拥拥挤。一下子全都拥了进去,挤了进去。
Eng
- CC-CEDICT to swarm in (of people etc) (idiom)
- Cihui 一擁而入 īyōng'érrù f.e. swarm in