一拳柱定

nhất quyền trụ định

Hán Việt: nhất quyền trụ định

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (quyền) + (trụ) + (định)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅持意見、主張。《金瓶梅》第七六回:「你是個男子漢,若是有張主的一拳柱定,那裡有這些閒言悵語?」