一拶拶倒了

nhất tạt tạt đảo liễu

Hán Việt: nhất tạt tạt đảo liễu

Tổng quan

nhất tạt tạt đảo liễu (雜語)為匆促談話已畢之謂。碧巖三十五則著語曰:「一拶拶倒了也。」☸

Cấu tạo: (nhất) + (tạt) + (tạt) + (đảo) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất tạt tạt đảo liễu (雜語)為匆促談話已畢之謂。碧巖三十五則著語曰:「一拶拶倒了也。」☸