一拼到底

nhất bính đáo để

Hán Việt: nhất bính đáo để

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bính) + (đáo) + (để)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一拼到底 ī pīn dàodǐ v.p. brave it out