一拼到底 nhất bính đáo để Hán Việt: nhất bính đáo để Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 拼 (bính) + 到 (đáo) + 底 (để)Hán Việtnhất bính đáo đểCấu tạo一 + 拼 + 到 + 底 · nhất + bính + đáo + để nghĩa thành phần: nhất + bính + đáo + để Nghĩa EngCihui 一拼到底 ī pīn dàodǐ v.p. brave it out