一拿一个着 nhất nã nhất cá trứ Hán Việt: nhất nã nhất cá trứ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 拿 (nã) + 一 (nhất) + 个 (cá) + 着 (trứ)Hán Việtnhất nã nhất cá trứCấu tạo一 + 拿 + 一 + 个 + 着 · nhất + nã + nhất + cá + trứ nghĩa thành phần: nhất + nã + nhất + cá + trứ