一揮千金 yī huī qiān jīn · nhất huy thiên kim Hán Việt: nhất huy thiên kim · Pinyin: yī huī qiān jīn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 揮 (huy) + 千 (thiên) + 金 (kim)Pinyinyī huī qiān jīnHán Việtnhất huy thiên kimCấu tạo一 + 揮 + 千 + 金 · nhất + huy + thiên + kim nghĩa thành phần: nhất + huy + thiên + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用钱满不在乎,一花就是一大笔。