一揮而成
nhất huy nhi thành
Hán Việt: nhất huy nhi thành · Pinyin: yī huī ér chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挥:挥笔;成:成功。一动笔就写成了。形容写字、写文章、画画快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"一挥而就"。
- Tân Hoa Tự Điển 挥挥笔;成成功。一动笔就写成了。形容写字、写文章、画画快。