一損俱損,一榮俱榮
Pinyin: yī sǔn jù sǔn,yī róng jù róng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 損 (tổn) + 俱 (câu) + 損 (tổn) + , + 一 (nhất) + 榮 (vinh) + 俱 (câu) + 榮 (vinh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 损:丧失;俱:全,都;荣:荣耀。一家衰败各家都衰败,一家兴盛各家都兴盛。形容相互之间利害一致。
Pinyin: yī sǔn jù sǔn,yī róng jù róng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 損 (tổn) + 俱 (câu) + 損 (tổn) + , + 一 (nhất) + 榮 (vinh) + 俱 (câu) + 榮 (vinh)