一掃無遺 yī sǎo wú yí · nhất tảo vô di Hán Việt: nhất tảo vô di · Pinyin: yī sǎo wú yí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 掃 (tảo) + 無 (vô) + 遺 (di)Pinyinyī sǎo wú yíHán Việtnhất tảo vô diCấu tạo一 + 掃 + 無 + 遺 · nhất + tảo + vô + di nghĩa thành phần: nhất + tảo + vô + di