一掃而光
nhất tảo nhi quang
Hán Việt: nhất tảo nhi quang · Pinyin: yī sǎo ér guāng
Tổng quan
quét sạch | làm sạch hoàn toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui quét sạch | làm sạch hoàn toàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全部清除掉。如:「他餓得把桌上的食物一掃而光。」
Eng
- CC-CEDICT see 一掃而空|一扫而空[yi1 sao3 er2 kong1]
- Cihui 一掃而光 īsǎo'érguāng f.e. make a clean sweep