一掃而空
nhất tảo nhi không
Hán Việt: nhất tảo nhi không · Pinyin: yī sǎo ér kōng
Tổng quan
quét sạch | dọn sạch
Nghĩa
Việt
- Cihui quét sạch | dọn sạch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全部清除乾淨。《野叟曝言》第一回:「掀翻金灶,蹋倒玉樓,將從來題詠一掃而空,真千古絕調!」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to make a clean sweep of; to clean out
- Cihui 一掃而空 īsǎo'érkōng f.e. make a clean sweep