一排巖壁 nhất bài nham bích Hán Việt: nhất bài nham bích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 排 (bài) + 巖 (nham) + 壁 (bích)Hán Việtnhất bài nham bíchCấu tạo一 + 排 + 巖 + 壁 · nhất + bài + nham + bích nghĩa thành phần: nhất + bài + nham + bích Nghĩa EngCihui 一排岩壁 ī pái yánbì n. a palisade