一排房屋 nhất bài phòng ốc Hán Việt: nhất bài phòng ốc Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 排 (bài) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)Hán Việtnhất bài phòng ốcCấu tạo一 + 排 + 房 + 屋 · nhất + bài + phòng + ốc nghĩa thành phần: nhất + bài + phòng + ốc