一掠而過 nhất lược nhi quá Hán Việt: nhất lược nhi quá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 掠 (lược) + 而 (nhi) + 過 (quá)Hán Việtnhất lược nhi quáCấu tạo一 + 掠 + 而 + 過 · nhất + lược + nhi + quá nghĩa thành phần: nhất + lược + nhi + quá Nghĩa EngCihui 一掠而過 īlüè'érguò v.p. skim over