一接如舊 yī jiē rú jiù · nhất tiếp như cựu Hán Việt: nhất tiếp như cựu · Pinyin: yī jiē rú jiù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 接 (tiếp) + 如 (như) + 舊 (cựu)Pinyinyī jiē rú jiùHán Việtnhất tiếp như cựuCấu tạo一 + 接 + 如 + 舊 · nhất + tiếp + như + cựu nghĩa thành phần: nhất + tiếp + như + cựu