一推兩搡 yī tuī liǎng sǎng · nhất thôi lưỡng táng Hán Việt: nhất thôi lưỡng táng · Pinyin: yī tuī liǎng sǎng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 推 (thôi) + 兩 (lưỡng) + 搡 (táng)Pinyinyī tuī liǎng sǎngHán Việtnhất thôi lưỡng tángCấu tạo一 + 推 + 兩 + 搡 · nhất + thôi + lưỡng + táng nghĩa thành phần: nhất + thôi + lưỡng + táng