一推就倒 nhất thôi tựu đảo Hán Việt: nhất thôi tựu đảo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 推 (thôi) + 就 (tựu) + 倒 (đảo)Hán Việtnhất thôi tựu đảoCấu tạo一 + 推 + 就 + 倒 · nhất + thôi + tựu + đảo nghĩa thành phần: nhất + thôi + tựu + đảo Nghĩa EngCihui 一推就倒 ītuījiùdǎo f.e. be overthrown by a mere push