一掰兩開 Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 掰 + 兩 (lưỡng) + 開 (khai)Cấu tạo一 + 掰 + 兩 + 開 Nghĩa EngCihui 一掰兩開 ī bāi liǎng kāi v.p. break into two (lit./fig.)