一揮九制 yī huī jiǔ zhì · nhất huy cửu chế Hán Việt: nhất huy cửu chế · Pinyin: yī huī jiǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 揮 (huy) + 九 (cửu) + 制 (chế)Pinyinyī huī jiǔ zhìHán Việtnhất huy cửu chếCấu tạo一 + 揮 + 九 + 制 · nhất + huy + cửu + chế nghĩa thành phần: nhất + huy + cửu + chế