一揮千金

yī huī qiān jīn nhất huy thiên kim

Hán Việt: nhất huy thiên kim · Pinyin: yī huī qiān jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (huy) + (thiên) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「一擲千金」。見「一擲千金」條。01.明.袁宏道《袁中郎尺牘.梅客生》:「所不同者,于公疏,開府密;于公急,開府緩;于公一揮千金,開府衣無重帛。」