一揮立就 yī huī lì jiù · nhất huy lập tựu Hán Việt: nhất huy lập tựu · Pinyin: yī huī lì jiù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 揮 (huy) + 立 (lập) + 就 (tựu)Pinyinyī huī lì jiùHán Việtnhất huy lập tựuCấu tạo一 + 揮 + 立 + 就 · nhất + huy + lập + tựu nghĩa thành phần: nhất + huy + lập + tựu