一揮而成

yī huī ér chéng nhất huy nhi thành

Hán Việt: nhất huy nhi thành · Pinyin: yī huī ér chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (huy) + (nhi) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容才思敏捷,落筆成章。《宋史.卷四一八.文天祥傳》:「天祥以法天下不息為對,其言萬餘,不為稿,一揮而成。」也作「一揮而就」。