一損俱損,一榮俱榮
Pinyin: yī sǔn jù sǔn,yī róng jù róng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 損 (tổn) + 俱 (câu) + 損 (tổn) + , + 一 (nhất) + 榮 (vinh) + 俱 (câu) + 榮 (vinh)
Pinyin: yī sǔn jù sǔn,yī róng jù róng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 損 (tổn) + 俱 (câu) + 損 (tổn) + , + 一 (nhất) + 榮 (vinh) + 俱 (câu) + 榮 (vinh)