一摑一掌血

yī guó yī zhǎng xuè nhất quặc nhất chưởng huyết

Hán Việt: nhất quặc nhất chưởng huyết · Pinyin: yī guó yī zhǎng xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (quặc) + (nhất) + (chưởng) + (huyết)