一撒手兒

yī sā shǒu ér nhất tát thủ nhi

Hán Việt: nhất tát thủ nhi · Pinyin: yī sā shǒu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tát) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容松散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容松散。