一擁而上
nhất ủng nhi thượng
Hán Việt: nhất ủng nhi thượng · Pinyin: yī yōng ér shàng
Tổng quan
ùa lại | xúm lại (để xem)
Nghĩa
Việt
- Cihui ùa lại | xúm lại (để xem)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 許多人一起上前。《文明小史》第一一回:「不提防旁邊走出多少人,不問皂白,一擁而上。」
Eng
- CC-CEDICT to swarm around|flocking (to see)
- Cihui 一擁而上 īyōng'érshàng f.e. 1. rush forward 2. rush up in a crowd