一擔兒挑

nhất đam nhi thiêu

Hán Việt: nhất đam nhi thiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đam) + (nhi) + (thiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一擔兒挑 īdànrtiāo id. <topo.> husbands of sisters; brothers-in-law