一擲乾坤 yī zhì qián kūn·nhất trịch kiền khôn Hán Việt: nhất trịch kiền khôn · Pinyin: yī zhì qián kūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓以天下为孤注之一掷。乾坤,天下。语本唐韩愈《过鸿沟》诗"谁劝君王回马首,真成一掷赌乾坤。" Cấu tạo: 一 (nhất) + 擲 (trịch) + 乾 (kiền) + 坤 (khôn)Pinyinyī zhì qián kūnHán Việtnhất trịch kiền khônCấu tạo一 + 擲 + 乾 + 坤 · nhất + trịch + kiền + khôn nghĩa thành phần: nhất + trịch + kiền + khôn Từ liên quan Gần nghĩa一掷千金 · 乾坤一覽 · 乾坤獨步 · 一擲千金 · 一掷巨万 · 一掷百万 · 乾坤一掷 · 乾坤再造