一擲乾坤 yī zhì qián kūn · nhất trịch kiền khôn Hán Việt: nhất trịch kiền khôn · Pinyin: yī zhì qián kūn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 擲 (trịch) + 乾 (kiền) + 坤 (khôn)Pinyinyī zhì qián kūnHán Việtnhất trịch kiền khônCấu tạo一 + 擲 + 乾 + 坤 · nhất + trịch + kiền + khôn nghĩa thành phần: nhất + trịch + kiền + khôn