一擲天下 yī zhì tiān xià · nhất trịch thiên hạ Hán Việt: nhất trịch thiên hạ · Pinyin: yī zhì tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 擲 (trịch) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinyī zhì tiān xiàHán Việtnhất trịch thiên hạCấu tạo一 + 擲 + 天 + 下 · nhất + trịch + thiên + hạ nghĩa thành phần: nhất + trịch + thiên + hạ