一攫千金

yī jué qiān jīn nhất quặc thiên kim

Hán Việt: nhất quặc thiên kim · Pinyin: yī jué qiān jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (quặc) + (thiên) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攫:抓取。指用冒险的手段一下子发大财。

ja

  • JMdict getting rich quick|making a killing|making a fortune at a single stroke